Các phương thức vận chuyển hiện nay: Ưu và nhược điểm

Vận Tải Miền Trung
24/11/2025
Tin tức vận tải, Blog vận tải

Các phương thức vận chuyển hiện nay ở Việt Nam là đường bộ, đường sắt, đường thuỷ nội địa, đường biển, đường hàng không và đường hàng ống. Ngoài ra còn hình thức kết hợp giữa các phương thức vận tải (đa phương thức).

Tóm tắt

Mỗi phương thức vận chuyển đều có những ưu điểm riêng biệt, phù hợp với từng loại hàng hóa và mục tiêu vận chuyển cụ thể.

Đường bộ (Road Transport)

Đây là phương thức vận chuyển nội địa phổ biến, cung cấp dịch vụ nhanh chóng, đáng tin cậy, an toàn, thích hợp với những lô hàng vừa và nhỏ, tương đối đắt tiền với cự li vận chuyển trung bình và ngắn.

Phương thức vận chuyển đường bộ bằng xe tải
Phương thức vận chuyển đường bộ bằng xe tải

Các dạng vận chuyển đường bộ hiện nay

Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ hiện nay có thể được phân thành các dạng chính sau:

  • Vận tải container: Đây là hình thức phổ biến nhất, phù hợp cho việc vận chuyển hàng hóa lớn, nặng hoặc có thành phẩm cần bảo vệ tốt. Container có thể được vận chuyển bằng xe tải, xe container hoặc qua các trung tâm logistics.
  • Vận chuyển bằng xe tải thông thường: Thường sử dụng các loại xe tải nhỏ, trung, lớn để vận chuyển hàng hóa từ kho đến điểm tiêu thụ hoặc giữa các địa phương trong phạm vi nội địa.
  • Vận chuyển hàng hóa bằng xe chuyên dụng: Như xe đông lạnh, xe chở hóa chát, xe tải chở hàng siêu trường siêu trọng, xe đặc biệt cho các mặt hàng có yêu cầu đặc thù.
  • Vận chuyển bằng các phương tiện kết hợp: Trong một số trường hợp, phương tiện có thể kết hợp nhiều hình thức vận tải để tối ưu hóa thời gian và chi phí, như kết hợp giữa xe tải và tàu hỏa.

Ưu điểm và hạn chế của vận chuyển đường bộ

Vận tải đường bộ có chi phí cố định thấp (ô tô) và chi phí biến đổi trung bình (nhiên liệu, lao động, và bảo dưỡng phương tiện).

Ưu điểm:

  • Linh hoạt và tiếp cận dễ dàng: Vận chuyển đường bộ có thể phục vụ mọi địa hình, địa phương, kể cả những khu vực không có đường sắt hoặc đường thủy nội địa. Đặc biệt, khả năng tiếp cận trực tiếp đến kho, nhà máy, cửa hàng giúp rút ngắn thời gian giao hàng.
  • Thời gian vận chuyển linh hoạt: Có thể chủ động điều chỉnh lịch trình, phù hợp với yêu cầu giao hàng gấp hoặc theo lịch định sẵn.
  • Phạm vi vận chuyển rộng: Từ các đô thị lớn đến vùng sâu vùng xa, phương thức này có thể phục vụ tất cả các loại địa bàn.

Hạn chế:

  • Chi phí vận chuyển đường bộ cao hơn các phương thức khác khi vận chuyển quãng đường dài hoặc hàng hóa số lượng lớn.
  • Ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết và giao thông: Các yếu tố như tắc đường, mưa bão, tai nạn giao thông có thể làm chậm trễ tiến trình giao hàng.
  • Tiêu thụ nhiên liệu và phát thải: Là nguồn phát sinh lớn các khí thải gây ô nhiễm môi trường, đặc biệt trong bối cảnh ngày càng chú trọng đến phát triển bền vững.
  • Hạn chế về khối lượng và kích thước hàng hóa: Không phù hợp với các loại hàng hóa quá lớn hoặc quá nặng so với khả năng của phương tiện.

>>Xem thêm: Tìm Hiểu Về Vận Tải Đường Bộ Việt Nam A-Z

Phương thức này không chỉ đáp ứng nhu cầu vận chuyển hàng hóa nội địa mà còn là cầu nối quan trọng giữa các phương thức vận tải khác như đường sắt, đường thủy, đường biển và hàng không.

Đường sắt (Rail Transport)

Đường sắt có chi phí cố định cao (tàu, nhà ga, bến bãi) và chi phí biến đổi thấp. Thường thích hợp với các loại hàng có trọng lượng lớn, khối lượng vận chuyển nhiều, và cự li vận chuyển dài. Ví dụ các nguyên vật liệu như than, gỗ, hoá chất và hàng tiêu dùng giá trị thấp như giấy, gạo, thực phẩm và với khối lượng cả một toa hàng.

Phương thức vận chuyển đường sắt
Phương thức vận chuyển đường sắt

Ưu điểm của vận chuyển đường sắt:

  • Tiết kiệm chi phí vận chuyển: Đối với khối lượng lớn và quãng đường dài, vận tải đường sắt thường có chi phí thấp hơn so với vận chuyển bằng đường bộ hoặc đường hàng không.
  • Khả năng vận chuyển khối lượng lớn: Một đoàn tàu có thể chở hàng hóa với số lượng lớn, phù hợp với các ngành công nghiệp như thép, xi măng, than đá, nông sản, và hàng hóa công nghiệp.
  • Độ an toàn cao: Rủi ro mất mát, hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển đường sắt thấp hơn so với các phương thức khác.
  • Thân thiện với môi trường: Vận chuyển bằng đường sắt ít phát thải khí CO2 hơn so với vận chuyển bằng đường bộ hoặc đường biển, góp phần bảo vệ môi trường.
  • Khả năng vận chuyển liên tục và ổn định: Không bị phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết hoặc giao thông như đường bộ.

Nhược điểm của vận chuyển đường sắt:

  • Hạn chế về địa lý và tuyến đường: Tàu hoả chỉ có thể cung cấp dịch vụ từ ga này tới ga kia (terminal-to-terminal), chứ không thể đến một địa điểm bất kì (point-to-point) theo yêu cầu của doanh nghiệp.
  • Thời gian vận chuyển chậm hơn: Tàu hoả thường đi, đến theo lịch trình cố định, tần suất khai thác các chuyến không cao, tốc độ chậm.
  • Chi phí đầu tư ban đầu cao: Xây dựng hệ thống đường sắt, cầu cống, ga tàu đòi hỏi vốn đầu tư lớn.
  • Hạn chế về linh hoạt: Không phù hợp với các loại hàng hóa dễ hư hỏng hoặc cần vận chuyển nhanh, linh hoạt.

Chính vì có những đặc trưng như vậy, nên mặc dù có giá cước tương đối thấp, đường sắt vẫn ít được áp dụng trong logistics như một phương thức vận tải độc lập, mà thường được phối hợp sử dụng với các phương tiện khác.

Tại Việt Nam hiện nay, thị phần vận chuyển hàng bằng đường sắt khá thấp. Nguyên nhân chủ yếu là do ít tuyến đường, ít điểm đỗ đón trả hàng và chất lượng dịch vụ bao gồm cả phần vận chuyển cơ bản cũng như dịch vụ bổ trợ tại các bến bãi còn rất kém.

Đường thủy nội địa (Inland Waterway)

Sà lan vận chuyển hàng
Sà lan vận chuyển hàng

Các loại phương tiện thủy nội địa phổ biến

  • Phà, Sà lan là phương tiện chiếm tỷ trọng lớn trong vận tải nội địa nhờ khả năng chở khối lượng lớn, chi phí thấp và dễ khai thác trên các tuyến sông chính như sông Tiền, sông Hậu, sông Đồng Nai.
  • Tàu thuyền nhỏ, trung: Thường dùng để vận chuyển hàng hóa trên các sông lớn, như sông Hồng, sông Đồng Nai, sông Cửu Long. Tàu thuyền này có thể chở từ vài tấn đến hàng nghìn tấn hàng hóa mỗi chuyến.
  • Xuồng, ghe: Phù hợp với các tuyến nhỏ, hẹp, hoặc những khu vực nội thị có hệ thống sông, kênh rạch dày đặc. Xuồng ghe thường dùng để vận chuyển hàng hóa nhẹ, hàng nông sản, hoặc các mặt hàng tiêu dùng hàng ngày.
  • Tàu container nội địa: Được thiết kế để chở container tiêu chuẩn, phù hợp với các tuyến nội địa dài hơn, giúp tối ưu hóa vận chuyển hàng hóa có khối lượng lớn, hàng hóa nhập khẩu, xuất khẩu qua nội địa.
  • Tàu chở dầu, tàu bồn, tàu chuyên dụng dùng cho hàng lỏng như xăng dầu, hóa chất… hoặc các sản phẩm chuyên dụng

Lợi ích của vận chuyển đường thủy nội địa

  • Chi phí vận chuyển thấp: So với vận chuyển bằng đường bộ hay đường sắt, vận chuyển thủy nội địa thường có chi phí vận hành và nhiên liệu thấp hơn, đặc biệt là với khối lượng hàng hóa lớn và dài hạn.
  • Khả năng vận chuyển khối lượng lớn: Các phương tiện thủy nội địa có thể chở lượng hàng hóa lớn trong một chuyến đi, góp phần tối ưu hóa chi phí vận hành và giảm tải cho các phương thức vận tải khác.
  • Thân thiện với môi trường: Vận chuyển bằng đường thủy nội địa ít phát thải khí nhà kính hơn so với các phương thức khác, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
  • Phù hợp với các tuyến đường nội địa có hệ thống sông, kênh rạch phát triển: Tận dụng tối đa các tuyến nội địa để phân phối hàng hóa đến các vùng sâu, vùng xa, hạn chế sự phụ thuộc vào đường bộ hay đường biển dài.

Các hạn chế và thách thức của vận chuyển thủy nội địa

  • Hạn chế về tuyến đường vận chuyển: Không phải tất cả các khu vực nội địa đều có hệ thống sông, kênh phù hợp để phát triển vận tải thủy, gây giới hạn phạm vi hoạt động.
  • Điều kiện thời tiết và thủy văn biến đổi: Mưa lũ, hạn hán, hoặc nước cạn có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành của phương tiện thủy, gây trì hoãn hoặc gián đoạn vận chuyển.
  • Hạ tầng còn hạn chế: Các bến cảng, cầu cống, luồng lạch chưa đồng bộ hoặc chưa được nâng cấp phù hợp có thể làm giảm khả năng khai thác tối đa các tuyến đường thủy nội địa.
  • Vấn đề an toàn và an ninh: Các rủi ro liên quan đến tai nạn, trộm cắp hoặc mất mát hàng hóa trong quá trình vận chuyển cần được quản lý chặt chẽ.
  • Chưa phổ biến và còn hạn chế về nhận thức: Nhiều doanh nghiệp vẫn chưa nhận thức đầy đủ về lợi ích của phương thức này, dẫn đến chưa khai thác tối đa tiềm năng vận chuyển nội địa bằng đường thủy.

Đường biển (Maritime Transport)

Đường thuỷ có chí phí cố định trung bình (tàu thuỷ và thiết bị trên tàu) và chi phí biến đổi thấp (do khả năng vận chuyển khối lượng hàng lớn nên có lợi thế nhờ quy mô), do đó đây là phương tiện có tổng chi phí thấp nhất (1/6 so với vận tải hàng không; 1/3 so với đường sắt;1/2 so với đường bộ).

Các phương tiện vận chuyển chủ yếu trong vận chuyển hàng hóa qua đường biển bao gồm:

  • Tàu container: Phổ biến nhất, phù hợp cho hàng hóa đóng container tiêu chuẩn, giúp tối ưu hóa không gian và dễ dàng chuyển đổi giữa các phương thức vận tải.
  • Tàu hàng rời (Bulk Carriers): Chuyên chở hàng rời như than, quặng sắt, ngũ cốc.
  • Tàu dầu (Tankers): Chuyên vận chuyển các loại dầu mỏ và hoá chất lỏng.
  • Tàu chở hàng tổng hợp (General Cargo Ships): Chở các loại hàng hóa đa dạng, từ hàng lỏng đến hàng rời không theo dạng container.

Phương thức vận tải đường biển tại Việt Nam và thế giới

Đối với vận chuyển thương mại quốc tế, đây lại là phương tiện thống trị, đặc biệt là khi có sự ra đời của các loại tàu biển lớn, hiện đại có khả năng chinh phục được thiên nhiên ở mức độ nhất định. Hiện nay có khoảng hơn 50% giá trị tính bằng tiền và 90% khối lượng hàng giao dịch trên toàn cầu là sử dụng đường thuỷ.

Vận tải container đường biển
Vận tải container đường biển

Cùng với quá trình toàn cầu hoá, dịch vụ vận tải đường biển sẽ ngày càng phát triển và phổ biến. Tuy nhiên, chi phí vận tải đường biển hiện tại của Việt Nam vẫn nằm trong số các nước cao nhất, gây ảnh hưởng không nhỏ tới sức cạnh tranh của hàng hoá VN.

Ưu điểm của vận chuyển đường biển trong thương mại toàn cầu

  • Chi phí thấp: So với các phương thức vận tải khác, vận chuyển bằng đường biển có chi phí thấp hơn đáng kể, đặc biệt khi vận chuyển khối lượng lớn hàng hóa.
  • Khả năng vận chuyển khối lượng lớn: Một tàu container có thể chứa hàng hóa bằng hàng nghìn TEU (tương đương 20 feet container), phù hợp với hoạt động thương mại quy mô lớn.
  • Phạm vi vận chuyển rộng lớn: Đường biển cho phép tiếp cận hầu hết các quốc gia, vùng lãnh thổ trên toàn thế giới mà không cần xây dựng hạ tầng đặc biệt như đường bộ hay đường sắt.
  • Linh hoạt trong vận chuyển đa dạng loại hàng hóa: Từ hàng rời, hàng lỏng, hàng hoá đóng kiện đến hàng đặc biệt đều có thể được vận chuyển qua đường biển.

Những hạn chế của vận chuyển đường biển

  • Thời gian vận chuyển lâu: So với đường hàng không hoặc đường sắt, vận chuyển qua đường biển mất nhiều thời gian hơn, thường từ vài tuần đến một tháng hoặc hơn, tùy theo khoảng cách.
  • Rủi ro về thời tiết và an ninh: Các yếu tố khí hậu khắc nghiệt, bão tố, hay các vấn đề về an ninh như cướp biển có thể gây gián đoạn hoặc thiệt hại hàng hóa.
  • Chi phí phụ trội về cảng và lưu kho: Các chi phí liên quan đến bốc xếp, lưu kho, và xử lý tại các cảng lớn cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí vận chuyển.
  • Hạn chế về mặt địa lý: Các tuyến đường biển chủ yếu tập trung ở các vùng có cảng lớn, còn các khu vực nội địa hoặc hải đảo nhỏ có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ vận chuyển này.
  • Ảnh hưởng của yếu tố chính trị và pháp lý: Các quy định về kiểm tra, an ninh, và các hạn chế về khai thác tại các khu vực biển cũng có thể gây ra trì hoãn hoặc phát sinh chi phí không lường trước.

Đường hàng không (Air Transport)

Đường hàng không có chi phí cố định cao (máy bay, và hệ thống điều hành) và chi phí biến đổi cao (nhiên liệu, lao động, sửa chữa bảo hành). Có tốc độ nhanh nhất, an toàn hàng hoá tốt, nhưng vì chi phí rất cao, nên thường chỉ thích hợp với những mặt hàng mau hỏng, gọn nhẹ, có giá trị lớn, nhất là khi có yêu cầu vận chuyển gấp.

Phương thức vận tải đường hàng không
Phương thức vận tải đường hàng không

Trong thương mại quốc tế, đường hàng không vận chuyển khoảng 20% giá trị hàng hoá toàn cầu.

Ưu điểm của vận chuyển hàng không trong vận tải nhanh

  • Thời gian vận chuyển ngắn nhất: Thường chỉ trong vòng vài giờ đến vài ngày, phù hợp với các yêu cầu cấp bách của khách hàng.
  • Phù hợp với hàng hóa giá trị cao, dễ hư hỏng: Các mặt hàng như linh kiện điện tử, dược phẩm, mỹ phẩm cao cấp cần được vận chuyển nhanh để đảm bảo chất lượng.
  • Khả năng vận chuyển đa dạng về địa lý: Có thể vượt qua các vùng địa lý khó khăn, núi non hoặc biển cả mà các phương thức khác khó tiếp cận.
  • Dễ dàng theo dõi, kiểm soát: Các dịch vụ vận chuyển hàng không hiện nay đều tích hợp hệ thống theo dõi trực tuyến, giúp khách hàng kiểm soát quá trình vận chuyển một cách minh bạch và chính xác.

Nhược điểm và chi phí của vận chuyển hàng không

  • Chi phí cao: Đây là nhược điểm lớn nhất của phương thức này. Giá cước vận chuyển hàng không thường gấp nhiều lần so với các phương thức vận chuyển, do chi phí nhiên liệu, bảo hiểm và vận hành cao.
  • Hạn chế về trọng lượng và thể tích hàng hóa: Các hãng hàng không có giới hạn về trọng lượng tối đa và kích thước của hàng hóa, do đó không phù hợp với các mặt hàng cồng kềnh, số lượng lớn hoặc hàng hóa có khối lượng lớn.
  • Độ an toàn và bảo mật: Dù được đảm bảo cao, nhưng vẫn có rủi ro mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển, đặc biệt là trong các chuyến bay dài hoặc quá cảnh nhiều nơi.
  • Phụ thuộc vào điều kiện thời tiết: Các chuyến bay có thể bị ảnh hưởng bởi thời tiết xấu, gây trì hoãn hoặc hủy chuyến, ảnh hưởng đến lịch trình giao hàng của khách hàng.
  • Hạn chế bởi thủ tục kiểm tra hàng hoá và chứng từ khá phức tạp, mất nhiều thời gian, nhiều quy định liên quan khi vận chuyển hàng không.
  • Mức độ tiếp cận thấp: chỉ phổ biến ở các khu vực có sân bay và nhu cầu vận chuyển đường hàng không lớn

Đường ống

Đặc điểm của vận chuyển bằng đường ống

Các tuyến đường ống này có thể dài hàng nghìn kilomet, kết nối các nguồn nguyên liệu với các nhà máy chế biến hoặc các trung tâm tiêu thụ lớn.

Phương thức vận tải đường ống
Phương thức vận tải đường ống

Phương thức vận chuyển này thường được xây dựng để vận chuyển các sản phẩm như dầu thô, khí thiên nhiên, nước sạch, hoá chất công nghiệp, và các chất lỏng hoặc khí khác.

Các dạng đường ống phổ biến

  • Đường ống dẫn dầu khí: Đây là hình thức phổ biến nhất, giúp vận chuyển dầu thô, khí thiên nhiên từ các mỏ khai thác đến các trung tâm chế biến hoặc tiêu thụ. Các tuyến đường ống này thường có cấu trúc phức tạp, đi qua nhiều khu vực địa lý khác nhau, từ vùng biển đến đất liền.
  • Đường ống dẫn nước sạch: Được sử dụng để cung cấp nước sạch cho các đô thị, nông nghiệp và các hoạt động công nghiệp, góp phần đảm bảo nguồn cung cấp ổn định và an toàn.
  • Đường ống dẫn hoá chất: Phục vụ cho ngành công nghiệp hoá chất, vận chuyển các hợp chất hoá học nguy hiểm hoặc dễ bay hơi theo cách an toàn, kiểm soát tốt hơn so với các phương thức khác.
  • Đường ống dẫn khí đốt: Thường có đường kính lớn, có thể dẫn khí tự nhiên hoặc khí hoá lỏng đến các nhà máy điện, khu công nghiệp hoặc khu dân cư.

Ưu điểm của vận chuyển bằng đường ống

  • Hiệu quả kinh tế cao: Sau khi xây dựng, chi phí vận hành và bảo trì thấp, giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển dài hạn.
  • An toàn và đáng tin cậy: Hệ thống được kiểm soát chặt chẽ, hạn chế rủi ro về tai nạn, mất mát hoặc ô nhiễm môi trường.
  • Vận chuyển liên tục và ổn định: Không bị ảnh hưởng bởi thời tiết, giao thông hay các yếu tố ngoại cảnh khác, đảm bảo nguồn cung liên tục.
  • Bảo vệ môi trường: Giảm thiểu khí thải và tiếng ồn so với các phương thức vận chuyển bằng phương tiện khác như xe tải hoặc tàu thủy.

Nhược điểm của vận chuyển bằng đường ống

  • Chi phí đầu tư ban đầu cao: Xây dựng hệ thống đường ống đòi hỏi vốn lớn, đặc biệt đối với các tuyến dài hoặc đi qua địa hình phức tạp.
  • Thay đổi hoặc mở rộng khó khăn: Khi có yêu cầu mở rộng hoặc sửa chữa, quá trình này có thể phức tạp, tốn kém và gây gián đoạn cung ứng.
  • Rủi ro rò rỉ hoặc tràn đổ: Dù hệ thống được kiểm soát chặt chẽ, nhưng các sự cố rò rỉ vẫn có thể xảy ra, gây thiệt hại môi trường và tài chính.
  • Khó khăn trong vận chuyển các chất rắn hoặc dạng hỗn hợp: Phương thức này phù hợp chủ yếu với các chất dạng lỏng hoặc khí, không thích hợp cho các loại hàng hóa rắn hoặc hỗn hợp phức tạp.

Ứng dụng của vận chuyển bằng đường ống

  • Ngành dầu khí: Vận chuyển dầu thô từ các mỏ dầu đến các nhà máy chế biến hoặc cảng xuất khẩu.
  • Ngành năng lượng: Phục vụ vận chuyển khí thiên nhiên tới các nhà máy điện hoặc trung tâm tiêu thụ.
  • Cung cấp nước sạch: Đường ống dẫn nước phục vụ đô thị, nông nghiệp và các hoạt động công nghiệp quy mô lớn.
  • Ngành hoá chất: Vận chuyển các hợp chất hoá học nguy hiểm một cách an toàn và hiệu quả.

So sánh chung các phương thức vận chuyển hiện nay

Phương thức vận tảiChi phí tương đốiƯu điểm nổi bậtNhược điểm chính
Đường bộ (Road Transport)Trung bình – cao– Linh hoạt, giao hàng tận nơi (door-to-door).
– Thời gian vận chuyển nhanh, dễ điều phối tuyến.
– Phù hợp với cự ly ngắn và trung bình.
– Chi phí nhiên liệu cao.
– Giới hạn tải trọng và quãng đường.
– Ảnh hưởng bởi thời tiết, tắc đường, tai nạn.
Đường sắt (Rail Transport)Thấp – trung bình– Vận chuyển khối lượng lớn, ổn định.
– An toàn, ít rủi ro hư hỏng hàng.
– Chi phí thấp trên quãng đường dài.
– Thiếu linh hoạt (phụ thuộc tuyến và ga).
– Cần trung chuyển đầu – cuối hành trình.
– Hạ tầng còn hạn chế ở nhiều khu vực.
Đường thủy nội địa (Inland Waterway)Thấp nhất– Chi phí rất thấp cho hàng nặng, hàng rời.
– Tiết kiệm nhiên liệu, thân thiện môi trường.
– Phù hợp vận chuyển khối lượng lớn trong nước.
– Tốc độ chậm, phụ thuộc mực nước, mùa vụ.
– Hạn chế về tuyến và bến cảng nội địa.
– Không phù hợp với hàng cần giao gấp.
Đường biển (Maritime Transport)Thấp (quốc tế)– Chi phí rẻ nhất cho hàng quốc tế khối lượng lớn.
– Năng lực vận tải cực cao.
– Thích hợp cho hàng container, hàng rời, hàng siêu trường.
– Thời gian vận chuyển dài.
– Dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết, thiên tai.
– Thủ tục cảng biển, hải quan phức tạp.
Hàng không (Air Transport)Cao nhất– Nhanh nhất, an toàn, độ tin cậy cao.
– Phù hợp với hàng giá trị cao, hàng gấp, hàng dễ hư hỏng.
– Mạng lưới quốc tế rộng.
– Chi phí cao gấp nhiều lần so với các phương thức khác.
– Giới hạn tải trọng và kích thước hàng hóa.
– Thủ tục kiểm soát nghiêm ngặt.

Ngoài các phương thức vận tải độc lập hiện nay được toàn cầu công nhận, thì sự kết hợp giữa các phương thức vận tải khác nhau (vận tải đa phương thức) là hình thức phổ biến và hiệu quả hiện nay.

Vận tải đa phương thức sẽ được Midland Transport giới thiệu đến các bạn trong bài viết Tìm hiểu về vận tải đa phương thức chi tiết hơn!

Các phương thức vận chuyển phổ biến nhất ở Việt Nam hiện nay?

Có nhiều phương thức vận chuyển nhưng phổ biến nhất vẫn là đường bộ, đường biển, đường sắt và đường hàng không.

Phương thức vận chuyển nào được sử dụng nhiều nhất?

Phương thức vận chuyển chiếm tỷ trọng khối lượng vận chuyển cao nhất là đường thủy.

Phương thức vận chuyển nào nhanh nhất?

Phương thức vận chuyển nhanh nhất hiện nay là đường hàng không. Tuy nhiên phương thức này giá cước rất cao, nhưng khối lượng vận chuyển khá hạn chế.

5/5 - (4 bình chọn)