Quy Định An Toàn Vận Tải Hàng Hóa Đường Bộ
Quy định an toàn khi vận tải hàng hóa đường bộ xoay quanh ba nhóm chính. Đó là tải trọng, cách xếp và chằng buộc hàng, tốc độ chạy xe. Hai văn bản áp dụng từ ngày 1/1/2025 là Thông tư 39/2024/TT-BGTVT và Thông tư 38/2024/TT-BGTVT.
Tóm tắt
Vi phạm các nhóm này bị xử phạt theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP, kèm trừ điểm giấy phép lái xe. Bài viết tổng hợp các ngưỡng cụ thể theo quy định hiện hành. Nội dung gồm tải trọng trục, chiều cao xếp hàng, tốc độ tối đa và khoảng cách an toàn.
Tóm Tắt Nhanh
| Nhóm quy định | Ngưỡng cần nhớ | Văn bản áp dụng |
|---|---|---|
| Tải trọng trục đơn | Không quá 10 tấn | Thông tư 39/2024/TT-BGTVT |
| Chiều cao xếp hàng (thùng hở không mui, xe từ 5 tấn) | Không quá 4,2 m tính từ mặt đường | Thông tư 39/2024/TT-BGTVT |
| Tốc độ xe tải trên 3,5 tấn (ngoài khu đông dân cư) | 80 km/h đường đôi, 70 km/h đường hai chiều | Thông tư 38/2024/TT-BGTVT |
| Khoảng cách an toàn ở 60 km/h | Tối thiểu 35 m | Thông tư 38/2024/TT-BGTVT |
| Xử phạt vi phạm | Phạt tiền kèm trừ điểm giấy phép lái xe | Nghị định 168/2024/NĐ-CP |
Quy Định An Toàn Vận Tải Hàng Hóa Gồm Những Nhóm Nào?
Tóm tắt nhanh: Ba nhóm quy định cốt lõi là tải trọng, xếp và chằng buộc hàng, tốc độ. Cả ba đều nằm trong hai thông tư có hiệu lực từ đầu năm 2025.
Doanh nghiệp vận tải thường chỉ để ý tới tải trọng. Thực tế, cơ quan chức năng kiểm tra cả cách xếp hàng và tốc độ lưu thông.
Ba nhóm quy định phục vụ ba mục tiêu khác nhau:
- Tải trọng và khổ giới hạn: Bảo vệ kết cấu cầu đường.
- Xếp và chằng buộc hàng: Giữ hàng cố định, tránh rơi vãi.
- Tốc độ và khoảng cách: Giảm rủi ro va chạm.
Hai Văn Bản Nền Tảng Cần Nắm
Từ ngày 1/1/2025, hai thông tư mới thay thế các quy định cũ. Doanh nghiệp cần cập nhật để tránh áp dụng nhầm văn bản đã hết hiệu lực.
Thông tư 39/2024/TT-BGTVT quy định về tải trọng, khổ giới hạn đường bộ và xếp hàng hóa trên phương tiện. Thông tư này cũng bao gồm quy định về hàng siêu trường, siêu trọng.
Xem toàn văn tại Thông tư 39/2024/TT-BGTVT — Công báo Chính phủ (mở tab mới).
Thông tư 38/2024/TT-BGTVT quy định tốc độ và khoảng cách an toàn của xe cơ giới trên đường bộ. Văn bản được ban hành ngày 15/11/2024.
Xem toàn văn tại Thông tư 38/2024/TT-BGTVT — Công báo Chính phủ (mở tab mới).
Bối cảnh chung của ba nhóm quy định này nằm trong bài An toàn, bảo hiểm và xử lý sự cố hàng hóa trong vận tải đường bộ.
Quy Định Về Tải Trọng Và Khổ Giới Hạn
Tóm tắt nhanh: Tải trọng trục đơn không quá 10 tấn, cụm trục tối đa 24 tấn tùy khoảng cách. Chiều cao xếp hàng phụ thuộc loại thùng và khối lượng toàn bộ xe.
Đây là nhóm quy định bị kiểm tra nhiều nhất tại các trạm cân. Nắm đúng ngưỡng giúp doanh nghiệp lên kế hoạch xếp hàng từ trước.

Giới Hạn Tải Trọng Trục Và Cụm Trục Xe
Tải trọng được tính theo từng trục, không chỉ theo tổng khối lượng hàng. Khoảng cách giữa các tâm trục quyết định ngưỡng cho phép.
| Loại trục | Khoảng cách d giữa tâm trục | Tải trọng tối đa |
|---|---|---|
| Trục đơn | — | 10 tấn |
| Cụm trục kép | d < 1,0 m | 11 tấn |
| Cụm trục kép | 1,0 m ≤ d < 1,3 m | 16 tấn |
| Cụm trục kép | d ≥ 1,3 m | 18 tấn |
| Cụm trục ba | d ≤ 1,3 m | 21 tấn |
| Cụm trục ba | d > 1,3 m | 24 tấn |
Bảng trên giải thích một tình huống hay gây tranh cãi. Xe có thể chưa vượt tổng tải nhưng vẫn bị lập biên bản vì lệch trục.
Nguyên nhân thường là hàng dồn về một phía sàn thùng. Phân bổ đều khối lượng là cách xử lý đơn giản và hiệu quả.
Chiều Cao Xếp Hàng Tối Đa
Chiều cao được tính từ mặt đường, không phải từ sàn thùng xe. Ngưỡng thay đổi theo loại thùng và khối lượng toàn bộ của xe.
| Trường hợp | Chiều cao tối đa |
|---|---|
| Thùng hở có mui | Trong phạm vi thùng theo thiết kế đã kiểm định |
| Thùng hở không mui, xe từ 5 tấn trở lên | 4,2 m |
| Thùng hở không mui, xe 2,5 – dưới 5 tấn | 3,5 m |
| Thùng hở không mui, xe dưới 2,5 tấn | 2,8 m |
| Xe chở container | 4,35 m |
| Hàng rời, vật liệu xây dựng | Thấp hơn mép thành thùng tối thiểu 10 cm |
Quy định 10 cm với hàng rời rất hay bị bỏ qua. Chở cát, đá ngang mép thùng gần như chắc chắn gây rơi vãi dọc đường.
Mức Phạt Khi Chở Quá Tải
Nghị định 168/2024/NĐ-CP chia vi phạm quá tải thành nhiều bậc. Các bậc gồm trên 10% đến 30%, trên 30% đến 50%, trên 50% đến 100%, trên 100% đến 150% và trên 150%.
Mức phạt tăng dần theo từng bậc. Với bậc quá tải trên 50% đến 100%, người điều khiển xe bị phạt 5 – 7 triệu đồng và trừ 4 điểm giấy phép lái xe.
Ngoài tài xế, chủ xe và đơn vị vận tải cũng bị xử phạt riêng. Mức phạt với tổ chức thường cao hơn nhiều so với cá nhân.
Chi phí phạt chỉ là một phần thiệt hại. Xe bị giữ lại hạ tải sẽ kéo theo chậm giao hàng và phát sinh chi phí kho bãi.
Khi Nào Cần Giấy Phép Lưu Hành Xe?
Có những lô hàng không thể chia nhỏ để đưa về đúng ngưỡng. Máy móc công nghiệp, cấu kiện bê tông hay thiết bị điện lớn nằm trong nhóm này.
Với các trường hợp đó, doanh nghiệp phải xin giấy phép lưu hành xe. Thông tư 39/2024/TT-BGTVT quy định thủ tục cấp phép cho xe quá tải trọng, xe quá khổ giới hạn và xe bánh xích.
Ba điểm cần lưu ý khi xin giấy phép:
- Giấy phép cấp theo tuyến đường và thời hạn cụ thể.
- Xe phải chạy đúng lộ trình đã được phê duyệt.
- Hàng siêu trường, siêu trọng có quy định riêng kèm theo.
Chạy sai tuyến ghi trong giấy phép vẫn bị coi là vi phạm. Vì vậy, hãy đối chiếu lộ trình thực tế với giấy phép trước khi xuất phát.
Quy Định Và Kỹ Thuật Chằng Buộc Hàng Hóa
Tóm tắt nhanh: Hàng phải được cố định để không xê dịch, rơi vãi khi xe phanh gấp hoặc vào cua. Kỹ thuật chằng buộc thay đổi theo từng loại hàng.
Chằng buộc là phần quy định mang tính kỹ thuật nhiều nhất. Đây cũng là khâu quyết định hàng có nguyên vẹn khi tới nơi hay không.

Nguyên Tắc Xếp Hàng Trên Thùng Xe
Bốn nguyên tắc nền tảng cần áp dụng cho mọi chuyến:
- Hàng nặng xếp dưới, hàng nhẹ xếp trên.
- Phân bổ đều khối lượng trên sàn thùng.
- Chèn kín khoảng trống giữa các kiện hàng.
- Cố định theo cả chiều dọc và chiều ngang.
Khoảng trống là nguyên nhân âm thầm gây hư hỏng nhiều nhất. Hàng xê dịch vài centimet mỗi lần phanh sẽ va đập liên tục suốt hành trình.
Hàng cũng không được vượt ra ngoài thành thùng theo chiều ngang. Quy tắc này áp dụng cả khi hàng còn nhẹ so với tải cho phép.
Chằng Buộc Theo Từng Loại Hàng
Mỗi nhóm hàng có cách cố định riêng. Dùng sai dụng cụ khiến hàng vừa không chắc, vừa dễ bị móp méo.
| Loại hàng | Cách cố định phù hợp |
|---|---|
| Thùng carton xếp pallet | Màng co, dây đai nhựa, chằng ngang qua pallet |
| Hàng máy móc, thiết bị nặng | Dây cáp hoặc dây đai bản rộng, chèn gỗ chân đế |
| Hàng dễ vỡ, hàng điện tử | Xốp chèn, thùng gỗ, chằng nhẹ tránh đè lực |
| Ống, thanh dài | Chằng nhiều điểm, chèn chặn hai đầu |
| Hàng rời | Bạt phủ kín, giữ thấp hơn mép thùng |

Dây chằng cần được kiểm tra trước mỗi chuyến. Dây sờn, khóa rỉ sét có thể đứt đúng lúc xe phanh gấp.
Số lượng điểm chằng cũng cần tương xứng với khối lượng kiện hàng. Một kiện nặng cố định bằng một dây đai là cách làm rất rủi ro.
Theo quan điểm của Vận Tải Miền Trung, chi phí cho dây đai và tấm chèn đạt chuẩn rất nhỏ so với giá trị lô hàng. Đây là khoản đầu tư chúng tôi không cắt giảm, kể cả với những chuyến ngắn trong tỉnh.
Với hàng nguy hiểm và hàng đặc biệt, yêu cầu còn khắt khe hơn nhiều. Chi tiết nằm trong bài Vận chuyển hàng nguy hiểm, hàng đặc biệt.
Quy Định Về Tốc Độ Và Khoảng Cách An Toàn
Tóm tắt nhanh: Tốc độ tối đa của xe tải phụ thuộc khối lượng xe và loại đường. Khoảng cách an toàn tối thiểu tăng theo tốc độ lưu hành.
Tốc độ ít được nhắc tới trong các bàn luận về an toàn hàng hóa. Nhưng phanh gấp ở tốc độ cao chính là lúc hàng bị xô lệch mạnh nhất.
Tốc Độ Tối Đa Của Xe Tải
Theo Thông tư 38/2024/TT-BGTVT, ngưỡng tốc độ như sau:
| Khu vực và loại xe | Đường đôi / một chiều từ 2 làn | Đường hai chiều / một chiều 1 làn |
|---|---|---|
| Trong khu đông dân cư | 60 km/h | 50 km/h |
| Ngoài khu đông dân cư — xe tải đến 3,5 tấn | 90 km/h | 80 km/h |
| Ngoài khu đông dân cư — xe tải trên 3,5 tấn | 80 km/h | 70 km/h |
| Xe xi téc, xe kéo rơ moóc, sơ mi rơ moóc | 60 km/h | 50 km/h |
Xe xi téc và xe đầu kéo bị giới hạn thấp hơn hẳn. Lý do là trọng tâm cao và quán tính lớn khi vào cua.
Khoảng Cách An Toàn Tối Thiểu
Khoảng cách với xe phía trước tăng theo tốc độ. Số liệu dưới đây áp dụng cho điều kiện mặt đường khô ráo.
| Tốc độ lưu hành | Khoảng cách tối thiểu |
|---|---|
| 60 km/h | 35 m |
| Trên 60 đến 80 km/h | 55 m |
| Trên 80 đến 100 km/h | 70 m |
| Trên 100 đến 120 km/h | 100 m |
Khi trời mưa, sương mù hoặc đường trơn, tài xế phải tăng khoảng cách. Quy định yêu cầu điều chỉnh theo điều kiện thực tế.

Theo quan điểm của Vận Tải Miền Trung, khoảng cách an toàn là quy định dễ tuân thủ nhưng hay bị xem nhẹ nhất. Giữ đủ khoảng cách giúp tài xế phanh từ từ thay vì phanh gấp. Hàng trên thùng nhờ vậy ít xô lệch hơn hẳn.
Kinh Nghiệm Thực Tế Khi Tuân Thủ Quy Định
Nắm quy định là một chuyện, áp dụng trơn tru trong vận hành lại là chuyện khác. Dưới đây là vài cách làm chúng tôi duy trì cho đội xe.
Trước khi xe rời kho, rà nhanh theo bốn mục:
- Đối chiếu khối lượng hàng với tải cho phép ghi trên giấy kiểm định.
- Kiểm tra phân bổ hàng trên sàn, tránh dồn về một trục.
- Đo lại chiều cao hàng nếu chở thùng hở không mui.
- Kiểm tra tình trạng dây chằng, khóa và tấm chèn.
Với hàng cồng kềnh, nên cân thử tại trạm cân tư nhân gần kho. Chi phí cân thử thấp hơn nhiều so với tiền phạt và thời gian hạ tải.
Về phía tài xế, hãy thống nhất trước tuyến đường và các điểm dừng nghỉ. Tài xế biết trước lộ trình sẽ ít phải chạy bù giờ, ít vượt tốc độ.
Cuối cùng, lưu lại phiếu cân và ảnh xếp hàng của mỗi chuyến. Bộ hồ sơ này rất hữu ích khi cần chứng minh trách nhiệm lúc có sự cố.
Một Chuyến Máy Móc Suýt Bị Lập Biên Bản Ở Trạm Cân
Đầu năm nay, đội xe của chúng tôi nhận chở một lô máy công nghiệp. Hàng gồm hai cụm máy nặng, tổng khối lượng khoảng 9 tấn. Tuyến đi từ Đà Nẵng vào Quảng Ngãi bằng xe tải ba trục.
Tổng khối lượng nằm trong giới hạn cho phép của xe. Nhưng khi cân thử trước lúc xuất phát, kết quả cho thấy vấn đề khác. Hai cụm máy được xếp dồn về phía trước khiến trục trước gần chạm ngưỡng.
Đội kho đã dỡ xuống và xếp lại theo hướng dẫn của lái xe. Một cụm máy được dịch về sau khoảng nửa mét. Thêm tấm chèn gỗ và dây đai bản rộng cố định lại chân đế.
Lần cân thứ hai cho kết quả cân đối giữa các trục. Xe qua trạm cân trên tuyến mà không phát sinh vấn đề.
Bài học ở đây khá rõ. Tổng tải đạt chuẩn chưa có nghĩa là tải trọng trục đạt chuẩn. Một lần cân thử tốn ít phút đã tránh được biên bản và cả buổi hạ tải.
Lưu Ý Và Hạn Chế Cần Biết
Tóm tắt nhanh: Các ngưỡng trong bài là quy định chung, còn thực tế phụ thuộc giấy kiểm định từng xe và biển báo trên tuyến. Quy định pháp luật cũng có thể thay đổi.
Tuân thủ quy định giúp giảm rủi ro, nhưng cần hiểu đúng phạm vi áp dụng.
Thứ nhất, ngưỡng tải trọng của từng xe cụ thể ghi trong giấy chứng nhận kiểm định. Con số này có thể thấp hơn ngưỡng chung nêu trong thông tư. Luôn lấy giấy kiểm định làm căn cứ trước tiên.
Thứ hai, biển báo trên tuyến có thể quy định ngưỡng riêng. Nhiều cầu yếu và đường tỉnh giới hạn tải trọng thấp hơn quy định chung.
Thứ ba, văn bản pháp luật có thể được sửa đổi hoặc thay thế. Doanh nghiệp nên kiểm tra hiệu lực trước khi áp dụng cho hợp đồng dài hạn.
Cuối cùng, tuân thủ quy định không thay thế được bảo hiểm hàng hóa. Xe đúng tải vẫn có thể gặp tai nạn hoặc thiên tai. Cách chọn bảo hiểm phù hợp có trong bài Bảo hiểm hàng hóa đường bộ.
Câu Hỏi Thường Gặp
Tải trọng trục đơn tối đa là bao nhiêu?
Trục đơn không được vượt quá 10 tấn theo Thông tư 39/2024/TT-BGTVT. Cụm trục kép và cụm trục ba có ngưỡng cao hơn, tùy khoảng cách giữa các tâm trục. Ngưỡng cụ thể của từng xe vẫn phải theo giấy chứng nhận kiểm định.
Xe tải chở hàng được chạy tối đa bao nhiêu km/h?
Trong khu đông dân cư, xe tải chạy tối đa 60 km/h trên đường đôi. Ngoài khu đông dân cư, xe trên 3,5 tấn được chạy tối đa 80 km/h trên đường đôi. Xe xi téc và xe kéo rơ moóc bị giới hạn ở mức 60 km/h.
Chở hàng cao quá quy định bị xử lý thế nào?
Vượt chiều cao cho phép là lỗi vi phạm và bị xử phạt theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Lực lượng chức năng có thể yêu cầu hạ tải trước khi cho xe tiếp tục hành trình. Điều này kéo theo chậm giao hàng và chi phí phát sinh.
Xe không quá tổng tải nhưng vẫn bị phạt, vì sao?
Nguyên nhân phổ biến là vượt tải trọng trục do hàng dồn về một phía. Cơ quan chức năng kiểm tra cả tải trọng từng trục, không chỉ tổng khối lượng. Phân bổ hàng đều trên sàn thùng là cách phòng tránh hiệu quả.
Chở hàng rời như cát, đá cần lưu ý gì?
Chiều cao hàng phải thấp hơn mép trên thành thùng tối thiểu 10 cm. Ngoài ra, thùng xe cần được phủ bạt kín để tránh rơi vãi. Đây là hai lỗi rất hay bị lập biên bản trên các tuyến nội tỉnh.
Vi phạm quy định an toàn có ảnh hưởng tới bồi thường bảo hiểm không?
Có thể ảnh hưởng, tùy điều khoản của từng hợp đồng bảo hiểm. Một số trường hợp vi phạm nằm trong nhóm loại trừ và không được chi trả. Chi tiết có trong bài Phí bảo hiểm và điều khoản loại trừ. Quy trình đòi bồi thường được trình bày ở bài Xử lý sự cố hàng hóa: khiếu nại, bồi thường và trách nhiệm các bên.
Nội dung bài viết do đội ngũ Vận Tải Miền Trung biên soạn, dựa trên kinh nghiệm vận hành thực tế đội xe tải đường dài và tuân thủ quy định an toàn vận tải. Tìm hiểu thêm về công ty tại Trang giới thiệu.
Vận Chuyển Hàng Nguy Hiểm: Quy Định Và Lưu Ý An Toàn
Các Loại Hình Bảo Hiểm Hàng Hóa Đường Bộ Và Phạm Vi Bảo Vệ
Quy Trình Xử Lý Sự Cố Khiếu Nại Bồi Thường Hàng Hóa
Phí Và Điều Khoản Loại Trừ Bảo Hiểm Hàng Hóa Đường Bộ
An Toàn – Bảo Hiểm – Xử Lý Sự Cố Trong Vận Tải Đường Bộ